Đọc đúng thông số tấm ALC trước khi đặt hàng
Cường độ B3, khối lượng thể tích khô, lõi thép, độ dày: mỗi con số trên báo giá nói lên điều gì và chọn thế nào cho đúng công trình.
- Giải thích dễ hiểu từng thông số
- Bảng chọn độ dày theo vị trí lắp
- Danh sách kiểm tra khi nhận hàng

Thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC thường chỉ gói trong vài chữ trên báo giá: “ALC 1 lõi thép B3, khô ≤ 650 kg/m³, dày 100 mm”. Nhưng mỗi con số đó quyết định tấm có chịu được tải hay không, có nhẹ như quảng cáo hay không và có bền theo thời gian hay không. Bài viết này giải thích từng thông số bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm bảng chọn độ dày theo vị trí và danh sách những điều nên kiểm tra trước khi đặt hàng.
Bảng thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC và gạch AAC
Cả hai đều là bê tông khí chưng áp, cùng nhóm vật liệu nhưng khác về hình dạng và cách dùng. Bảng dưới đây lấy theo quy cách đang niêm yết trên bảng giá bê tông nhẹ của Xanh Midori.
| Thông số | Tấm ALC lõi thép | Gạch AAC |
|---|---|---|
| Kích thước | Dài 1.200 – 2.400 mm, rộng 600 mm | Dài 600 mm, cao 200 mm |
| Độ dày | 100 / 150 / 200 mm | 100 / 150 / 200 mm |
| Cường độ nén | ≥ 3,5 MPa (cấp B3) | ≥ 3,5 MPa (cấp B3) |
| Khối lượng thể tích khô | ≤ 650 kg/m³ | ≤ 650 kg/m³ |
| Cốt thép bên trong | Lưới thép 1 lõi hoặc 2 lõi | Không có |
| Dùng cho | Tường panel, vách ngăn, tường bao | Xây tường như gạch thông thường |
Lưu ý: Quy cách có thể được cập nhật theo từng đợt sản xuất. Muốn biết quy cách khác hoặc tồn kho hiện tại, bạn gọi hotline 0968 570 270 để được báo chính xác.
Nếu cần tìm hiểu từng sản phẩm, xem trang gạch bê tông khí chưng áp AAC, panel ALC 1 lõi thép và panel ALC 2 lõi thép.

Cường độ nén B3 nghĩa là gì?
Trong thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC, cường độ nén cho biết vật liệu chịu được lực ép lớn đến đâu trước khi vỡ. Cấp B3 tương ứng cường độ nén từ 3,5 MPa trở lên. Để dễ hình dung, 1 MPa xấp xỉ 10 kg/cm², nên 3,5 MPa tương đương khoảng 35 kg/cm².
Có ba điều cần nhớ khi đọc con số này:
- Đây là cường độ của vật liệu, không phải khả năng chịu lực của cả bức tường. Nhà dùng tấm ALC vẫn cần hệ khung bê tông cốt thép hoặc khung thép chịu lực theo thiết kế.
- Cấp cường độ thấp hơn B3 chỉ phù hợp tường không chịu lực, và dễ mẻ cạnh khi vận chuyển, lắp dựng.
- Cùng ghi B3 nhưng chất lượng có thể khác nhau, vì vậy hãy yêu cầu phiếu thử nghiệm theo lô hàng thay vì chỉ tin vào nhãn.
Khối lượng thể tích khô ≤ 650 kg/m³ cho biết điều gì?
Trong bảng thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC, khối lượng thể tích khô là khối lượng của 1 m³ vật liệu sau khi sấy khô hoàn toàn. Con số càng thấp thì vật liệu càng nhiều lỗ khí, nghĩa là càng nhẹ và càng cách nhiệt tốt, nhưng cường độ cũng giảm theo. Mức ≤ 650 kg/m³ là điểm cân bằng giữa nhẹ và đủ bền cho tường nhà ở.
So với gạch đỏ nung (khoảng 1.600 – 1.800 kg/m³), bê tông khí chưng áp nhẹ hơn rất nhiều. Bạn có thể tự tính khối lượng sơ bộ của 1 m² tường theo công thức khối lượng thể tích × độ dày (m):
| Độ dày tấm | Khối lượng ước tính (kg/m²) | Gợi ý dùng |
|---|---|---|
| 100 mm | khoảng 65 | Vách ngăn phòng, tường ngăn trong nhà |
| 150 mm | khoảng 98 | Tường bao nhà ở thấp tầng |
| 200 mm | khoảng 130 | Tường ngoài cần cách nhiệt, cách âm tốt hơn |
Đây là khối lượng tính theo trạng thái khô, chưa gồm lưới thép, vữa và lớp hoàn thiện, nên khối lượng thực tế sẽ nhỉnh hơn. Về cách nhiệt, các tài liệu kỹ thuật phổ biến cho thấy hệ số dẫn nhiệt của bê tông khí chưng áp thấp hơn nhiều so với gạch đất nung, vì thế tường mát hơn vào mùa nóng.
Lõi thép trong tấm ALC: 1 lõi hay 2 lõi?
Về thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC, điểm khác biệt giữa tấm ALC và gạch AAC là lưới thép gia cường nằm bên trong tấm. Lưới thép giúp tấm chịu uốn tốt hơn, hạn chế nứt gãy khi vận chuyển, cẩu lắp và khi chịu tải điểm như treo tủ, treo máy.
Phổ biến nhất, dùng cho tường ngăn và tường bao ở nhà dân dụng, công trình thấp tầng.
Thêm một lớp lưới thép, phù hợp vị trí cần chịu uốn tốt hơn hoặc nhịp tấm dài hơn.
Thép trong tấm cần được xử lý chống gỉ. Hãy hỏi nhà cung cấp cách xử lý và yêu cầu hồ sơ chất lượng.
Hai loại tấm có giá khác nhau, bạn xem đơn giá cụ thể tại bảng giá hiện hành. Chọn 1 lõi hay 2 lõi nên dựa vào vị trí lắp và khẩu độ thực tế của công trình, tốt nhất có sự xác nhận của kỹ sư thiết kế.
Cách đổi giá theo m³ sang giá theo m²
Một điểm hay gây nhầm lẫn khi đọc thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC: nhiều bảng giá bê tông nhẹ tính theo m³, trong khi bạn cần diện tích tường tính theo m². Cách đổi rất đơn giản:
Giá theo m² = Giá theo m³ × độ dày tấm (đổi ra mét)
Ví dụ, tấm ALC 1 lõi thép dày 100 mm có đơn giá đã gồm VAT 8% là 2.678.400 đ/m³ trong bảng giá hiện hành. Khi đó giá tương ứng khoảng 2.678.400 × 0,1 = 267.840 đ/m². Nhớ cộng thêm chi phí vữa, phụ kiện liên kết, vận chuyển và nhân công khi lập dự toán.
Cần báo giá tấm ALC theo công trình của bạn?
Gửi quy cách và khối lượng, đội ngũ Xanh Midori báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc, nhận cả số lượng lẻ.
Chọn độ dày tấm ALC theo vị trí lắp
Không có độ dày “tốt nhất” cho mọi nơi, chỉ có độ dày phù hợp với vị trí. Bảng sau là gợi ý tham khảo, công trình cụ thể vẫn cần thiết kế xác nhận.
| Vị trí | Độ dày gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Vách ngăn phòng trong nhà | 100 mm | Nhẹ, thi công nhanh, tiết kiệm diện tích |
| Tường bao nhà ở thấp tầng | 100 – 150 mm | Đủ cách nhiệt, cách âm cho nhà dân dụng |
| Tường ngoài hướng nắng gắt, nhà cần cách âm tốt | 150 – 200 mm | Lớp vật liệu dày giúp cách nhiệt và cách âm tốt hơn |
| Khu vực cần chịu tải điểm (treo tủ, máy) | Chọn tấm dày hơn hoặc 2 lõi | Phân tán tải tốt hơn, cần dùng phụ kiện neo phù hợp |
Kiểm tra tấm ALC khi nhận hàng
Dù thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC trên giấy tờ đẹp đến đâu, hãy luôn kiểm tra thực tế khi hàng về công trình.
- Đối chiếu quy cáchSo sánh chiều dài, rộng, dày và loại lõi thép trên phiếu giao hàng với đơn đặt hàng.
- Quan sát bề mặt và cạnh tấmTấm đạt yêu cầu có bề mặt đồng đều, không nứt dọc, không mẻ cạnh lớn, không có vùng xốp bất thường.
- Kiểm tra kích thướcĐo vài tấm bất kỳ trong lô. Sai số lớn sẽ làm mạch ghép không khít và tốn vữa, tốn công xử lý.
- Yêu cầu hồ sơ chất lượngXin phiếu thử nghiệm hoặc chứng nhận theo lô hàng, ghi rõ cường độ nén và khối lượng thể tích khô.
- Bảo quản đúng cáchKê tấm cao khỏi mặt đất, che mưa, xếp ngay ngắn để tránh cong vênh, nứt vỡ trước khi lắp.
Những nhầm lẫn thường gặp khi đọc thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC
- Chỉ so giá mà bỏ qua thông số. Hai tấm giá chênh nhau thường khác về cường độ, khối lượng thể tích hoặc cách xử lý lõi thép.
- Nhầm đơn vị m³ và m². Như ví dụ ở trên, đổi sai đơn vị có thể làm dự toán lệch rất nhiều.
- Hiểu B3 là “chịu lực toàn bộ”. B3 là cường độ vật liệu, kết cấu chịu lực chính vẫn do khung đảm nhiệm.
- Quên phần hoàn thiện. Tường ngoài cần xử lý chống thấm và hoàn thiện đúng cách, xem thêm hướng dẫn thi công bê tông khí chưng áp.
Câu hỏi thường gặp về thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC
Tấm ALC có dùng làm sàn nhà được không?
Có loại tấm ALC được thiết kế cho sàn và mái, nhưng cần tính toán tải trọng, khẩu độ và chọn đúng cấu tạo cốt thép. Bạn nên trao đổi với kỹ sư thiết kế, tham khảo thêm bài báo giá và quy trình thi công sàn bê tông nhẹ.
Tấm ALC có chống nước không?
Bê tông khí chưng áp có cấu trúc lỗ khí nên có thể hút ẩm nếu để bề mặt trần. Tường ngoài cần được xử lý chống thấm và sơn phủ đúng quy trình. Bạn có thể tham khảo các loại vữa khô trộn sẵn thông dụng dùng cho xây trát bê tông nhẹ.
Tấm ALC khác gì tấm bê tông nhẹ thông thường?
Tên gọi “tấm bê tông nhẹ” khá rộng. ALC là loại tấm bê tông khí chưng áp có lưới thép gia cường bên trong. Bạn xem thêm bài tấm bê tông khí chưng áp ALC là gì và đặc điểm tấm bê tông nhẹ lõi thép ALC.
Mua số lượng ít có được không?
Xanh Midori nhận cả số lượng lẻ và giao hàng toàn quốc. Bạn gọi 0968 570 270 để được báo giá theo đúng khối lượng và địa điểm giao.
Tóm tắt thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC cần nhớ
Khi đọc thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC trên báo giá, hãy nhớ bốn điểm: cấp cường độ B3 (≥ 3,5 MPa), khối lượng thể tích khô ≤ 650 kg/m³, số lớp lõi thép và độ dày tấm. Thiếu một trong bốn thông số này, bạn chưa đủ cơ sở để so sánh giá giữa các nhà cung cấp.
Hãy yêu cầu ghi rõ thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC ngay trong báo giá, rồi đối chiếu với hồ sơ chất lượng khi nhận hàng. Thông số kỹ thuật tấm bê tông nhẹ ALC càng rõ ràng thì dự toán càng chính xác. Bạn có thể đọc thêm kiến thức nền về loại vật liệu này trên Wikipedia (tiếng Anh).
Bài viết liên quan
- Báo giá bê tông nhẹ, bê tông khí chưng áp ALC/AAC 2026
- Bê tông khí chưng áp có bền không? So sánh với gạch đỏ
- Hướng dẫn thi công bê tông khí chưng áp từ A đến Z
- Công trình nào nên chọn tấm bê tông nhẹ ALC?
Đặt tấm ALC, gạch AAC đúng quy cách cho công trình
Gọi 0968 570 270 để được tư vấn chọn độ dày, loại lõi thép và báo giá theo khối lượng thực tế.

